defense reutilization and marketing service
Học thuậtThân thiện
The Defense Reutilization and Marketing Service catalogs surplus equipment in a large warehouse.
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Dịch vụ Tái sử dụng và Tiếp thị Quốc phòng: Một tổ chức thuộc Cơ quan Hậu cần Quốc phòng Hoa Kỳ (Defense Logistics Agency) có nhiệm vụ kiểm kê, định giá và bán tài sản thặng dư của chính phủ Mỹ để tái sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Defense Reutilization and Marketing Service handles the sale of surplus military equipment. (Dịch vụ Tái sử dụng và Tiếp thị Quốc phòng xử lý việc bán các thiết bị quân sự thặng dư.)
- All surplus property from the base is processed through the Defense Reutilization and Marketing Service. (Mọi tài sản thặng dư từ căn cứ đều được xử lý thông qua Dịch vụ Tái sử dụng và Tiếp thị Quốc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be managed by the Defense Reutilization and Marketing Service": được quản lý bởi Dịch vụ Tái sử dụng và Tiếp thị Quốc phòng.
- The disposal of the old vehicles was managed by the Defense Reutilization and Marketing Service. (Việc xử lý các phương tiện cũ được quản lý bởi Dịch vụ Tái sử dụng và Tiếp thị Quốc phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- DRMS: Viết tắt thông dụng của "Defense Reutilization and Marketing Service".
- You can find surplus items on the DRMS website. (Bạn có thể tìm các mặt hàng thặng dư trên trang web của DRMS.)
- DLA Disposition Services: Tên gọi mới hơn (từ năm 2010) của tổ chức này, có nghĩa là "Dịch vụ Xử lý Tài sản thuộc Cơ quan Hậu cần Quốc phòng".
- Surplus property: Tài sản thặng dư.
- Government surplus: Hàng thặng dư của chính phủ.
Từ đồng nghĩa
- DLA Disposition Services: (Tên gọi chính thức hiện tại) Dịch vụ Xử lý Tài sản thuộc Cơ quan Hậu cần Quốc phòng.
- Asset disposal service: Dịch vụ xử lý tài sản.
Lưu ý
- Đây là một danh từ riêng, tên của một cơ quan chính phủ cụ thể, nên thường được viết hoa.
- Tổ chức này hiện nay thường được biết đến với tên gọi chính thức là DLA Disposition Services, mặc dù tên cũ "Defense Reutilization and Marketing Service" (DRMS) vẫn được sử dụng trong nhiều văn bản.
The Defense Reutilization and Marketing Service catalogs surplus equipment in a large warehouse.
Noun
- tổ chức trong cục phòng vệ hậu cần giúp kiểm kê, định giá và bán thặng dư chính phủ